thế tôn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh hiệu tôn xưng Đức Phật: "thế tôn" là danh hiệu cao quý dùng để gọi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, có nghĩa là "bậc được thế gian tôn kính". Đây là cách gọi thể hiện sự tôn trọng tối cao đối với người đã giác ngộ và được tất cả chúng sinh trong thế gian kính ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thế tôn là bậc đã đạt đến giác ngộ hoàn toàn. (Đức Phật là người đã chứng ngộ chân lý tuyệt đối.)
- Các đệ tử thường quỳ lạy trước thế tôn. (Các học trò thường tỏ lòng thành kính trước Đức Phật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thế tôn" trong kinh Phật: thường xuất hiện trong các bài kinh, lời dạy của Đức Phật, với ý nghĩa là bậc thầy của trời và người.
- Kinh Pháp Hoa có đoạn: "Bạch thế tôn, xin Ngài từ bi chỉ dạy". (Trong kinh Pháp Hoa, các vị Bồ Tát thưa với Đức Phật, xin Ngài ban lời dạy từ bi.)
"thế tôn" trong văn học Phật giáo: dùng để nhấn mạnh phẩm chất cao quý và sự tôn kính dành cho Đức Phật.
- Người ta gọi Ngài là thế tôn vì Ngài xứng đáng với lòng kính ngưỡng của muôn loài. (Danh hiệu này phản ánh địa vị tối thượng của Đức Phật trong thế gian.)
Biến thể và từ gần giống
Phật (danh từ): bậc giác ngộ, người đã đạt đến trí tuệ viên mãn.
- Phật dạy chúng sinh từ bi hỉ xả. (Đức Phật khuyên mọi người sống từ bi và buông bỏ.)
Như Lai (danh từ): một danh hiệu khác của Đức Phật, nghĩa là "người đã đến như thế" (từ chân lý mà đến).
- Như Lai là bậc đã vượt thoát sinh tử. (Đức Phật đã thoát khỏi vòng luân hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Đức Phật: danh hiệu chung chỉ bậc giác ngộ.
- Bậc Đại Giác: người đã chứng ngộ chân lý vĩ đại.
- Bậc Tôn Quý: người được tôn vinh và kính trọng.
Thành ngữ liên quan
- Thế tôn thuyết pháp: Đức Phật giảng dạy giáo pháp.
- Thế tôn thuyết pháp tại vườn Lộc Uyển. (Đức Phật đã giảng bài pháp đầu tiên ở vườn Lộc Uyển.)